Thông số kỹ thuật

Hình ảnh

Ngàm ống kính Sony E
Giao tiếp ống kính Có: hỗ trợ lấy nét tự động
Cảm biến hình ảnh CMOS Full-Frame
Độ phân giải cảm biến Hiệu dụng: 10.2 Megapixel

Thực tế: 12.9 Megapixel

Chống rung Cung cấp metadata chống rung
Bộ lọc ND tích hợp ND điện tử 2 đến 7 stop
Ngàm gắn filter nội bộ Không
Loại ghi hình Chỉ quay video

Kiểm soát phơi sáng

Loại màn trập Màn trập điện tử rolling shutter
Tốc độ màn trập 1/8000 đến 1 giây
Góc màn trập 5.6° đến 360°
ISO / Độ nhạy gain Native: 800 – 12,800 (mở rộng 320 – 409,600)

Gain: -3 đến 30 dB

Dải tương phản động công bố 15 stop
Cân bằng trắng Dải: 2000 – 15,000K

Preset: ATW, Set A, Set B

Lấy nét

Chế độ lấy nét Tự động, Thủ công
Điểm AF Theo pha: 627 điểm

Quay video

Ghi hình nội bộ XAVC-I

4096 x 2160 tối đa 59.94 fps (240 – 600 Mb/s VBR)

3840 x 2160 tối đa 100/120/59.94 fps (240 – 600 Mb/s VBR)

1920 x 1080p tối đa 200/100/150/240/120/59.94 fps (89 – 223 Mb/s VBR)

XAVC-L

3840 x 2160 tối đa 100/120/59.94 fps (100 – 150 Mb/s)

1920 x 1080p tối đa 200/100/150/240/120/59.94 fps (50 – 150 Mb/s)

Xuất video RAW 16-bit qua HDMI

4264 x 2408 tại 23.98–59.94 fps

4240 x 2385 tại 23.98–59.94 fps

RAW 16-bit qua SDI/BNC

4096 x 2160 tại 23.98–59.94 fps

3840 x 2160 tại 23.98–59.94 fps

Quay slow/fast motion
Gamma HDR-HLG, Rec.709, S-Cinetone, S-Log3, Standard
Micro tích hợp Mono
Ghi âm 4 kênh, 24-bit, 48 kHz (LPCM)

Giao diện

Khe thẻ nhớ Khe kép: CFexpress Type A / SDXC
Bộ nhớ trong Không
Cổng video 1x BNC (12G-SDI) Output

1x HDMI 2.0 Output

Cổng audio 2x XLR 3-pin Mic/Line (tay cầm, hỗ trợ +48V Phantom)

1x 3.5mm stereo

Cổng nguồn 1x DC-In (19.5V)
Cổng kết nối khác 1x USB-C (USB 3.2 / 3.1 Gen 1)

1x Sony Multi/Micro-USB

1x BNC Timecode

1x 2.5mm điều khiển

1x 3.5mm điều khiển

1x cổng proprietary

Kết nối không dây Wi-Fi 5 (802.11ac), NFC
Ứng dụng di động Có (Android & iOS)

App: Content Browser Mobile

GPS Không

Màn hình

Loại màn hình Màn hình ngoài 3.5″ cảm ứng
Độ phân giải 1280 x 720 (2.76 triệu điểm ảnh)

Kính ngắm

Loại Tùy chọn (không kèm theo)

Pin

Pin Sony BP-U Series
Công suất tiêu thụ 18W

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động 0 đến 40°C
Nhiệt độ lưu trữ -20 đến 60°C

Tổng quan

Hot shoe 1x Intelligent Hot Shoe
Ngàm tripod 1x 1/4″-20

1x 3/8″-16

Ren gắn phụ kiện 10x 1/4″-20 (thân máy)

7x 1/4″-20 (tay cầm)

Netflix Approved
Chất liệu Hợp kim magie
Kích thước 15.29 x 11.61 x 11.4 cm
Trọng lượng 890g (thân máy)

2.59 kg (full rig)

Thông tin đóng gói

Trọng lượng hộp 3.63 kg
Kích thước hộp 31.2 x 29 x 26.4 cm
Xem thêm

Sony FX6V

Giá cam kết luôn tốt nhất!

136.190.000 

Khuyến mãi hấp dẫn
  • Giảm ngay 50.000đ khi đánh giá shop trên Google Maps
  • Tặng khăn lau lens da cừu với mọi đơn hàng máy ảnh, ống kính
  • Tặng miếng dán màn hình với tất cả sản phẩm máy ảnh
  • Tặng voucher giảm 30% khi mua thẻ nhớ SDHC

136.190.000 

  • Cảm biến CMOS Exmor R Full-Frame 10.2MP quay 4K
  • DCI 4K60p | UHD 4K120 | Full HD 1080p240
  • Dải tương phản động trên 15 stop với S-Log3 EI
  • Hỗ trợ giải nén Anamorphic 1.3x và 2.0x
  • Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng chỉ 890g (Body)
  • Lấy nét theo pha | Theo dõi khuôn mặt | Eye AF
  • ISO cơ bản 800–12.800 | Mở rộng tối đa 320–409.600
  • Hỗ trợ các profile màu: S-Cinetone, S-Log3, HLG
  • Ghi hình 10-bit 4:2:2 XAVC-I / Xuất RAW 16-bit
  • Khe thẻ kép CFexpress Type A / SDXC
Danh mục: Thẻ: , , , Thương hiệu:

Sony FX6V là một trong những máy quay phim chuyên nghiệp thuộc dòng Cinema Line của Sony, được thiết kế nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất hình ảnh điện ảnh và truyền hình hiện đại. Sở hữu cảm biến full-frame cùng khả năng xử lý mạnh mẽ, Sony FX6V mang lại chất lượng hình ảnh vượt trội, dải tương phản rộng và hiệu suất làm việc ổn định trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

Ngay sau đây, hãy cùng BNCamera tìm hiểu chi tiết những điểm nổi bật giúp Sony FX6V trở thành công cụ quay phim mạnh mẽ trong phân khúc nhé!

Thông số kỹ nổi bật của Sony FX6V

Ngàm ống kính

Sony E
Cảm biến hình ảnh

Full-Frame

Độ phân giải hiệu dụng

10.2 Megapixel
Chống rung

Cung cấp metadata chống rung

ISO / Độ nhạy gain

Native: 800 – 12,800 (mở rộng 320 – 409,600)

Gain: -3 đến 30 dB

Chế độ ghi hình tối đa

XAVC-I: DCI 4K tối đa 59.94 fps

XAVC-L: UHD 4K tối đa 100/120/59.94 fps

Xuất video tối đa

RAW 16-bit qua HDMI: tối đa 4.2K tại 23.98 – 59.94 fps

RAW 16-bit qua SDI/BNC: tối đa DCI 4K tại 23.98 – 59.94 fps

Khe thẻ nhớ

Khe kép: CFexpress Type A / SDXC

Cổng video

HDMI / BNC (SDI)
Ứng dụng di động

Có: Android & iOS

Pin

Sony BP-U Series

Điểm nổi bật trên Sony FX6V

Cảm biến CMOS Exmor R Full-Frame

Sony FX6V sở hữu cảm biến CMOS Exmor R full-frame chiếu sáng sau với độ phân giải 10,2MP mang lại khả năng thu sáng vượt trội, đồng thời hỗ trợ tốc độ đọc dữ liệu cực nhanh. Bên cạnh đó, bộ lọc màu tiên tiến kết hợp với công nghệ lấy nét theo pha trên mặt phẳng tiêu cự đảm bảo khả năng lấy nét ổn định, nâng cao độ chính xác màu sắc và chất lượng hình ảnh tổng thể.

Sony FX6V

Bộ xử lý BIONZ XR

Sony ILME FX6V tích hợp bộ xử lý hình ảnh BIONZ XR được thiết kế với hiệu năng xử lý vượt trội, cho phép giảm độ trễ và tăng tốc độ phản hồi trong quá trình vận hành. Hệ thống này hỗ trợ xử lý thời gian thực các tác vụ quan trọng như lấy nét tự động, nhận diện chủ thể và tối ưu chất lượng hình ảnh.

Sony FX6V

Độ nhạy sáng cao và dải tương phản động rộng

Máy quay phim Sony FX6V sở hữu khả năng hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu. FX6V hỗ trợ dải ISO tiêu chuẩn từ 800 đến 12.800 và có thể mở rộng lên tới ISO 409.600, cho phép ghi hình rõ nét trong môi trường thiếu sáng. Đồng thời, dải tương phản động hơn 15 stop giúp giữ lại chi tiết ở cả vùng sáng và vùng tối, hạn chế hiện tượng cháy sáng hoặc mất chi tiết.

Sony FX6V

Quay video 4K 120fps và định dạng ghi hình chuyên nghiệp

ILME FX6V hỗ trợ quay video độ phân giải 4K toàn khung hình với tốc độ lên đến 120fps, cho phép tạo ra các cảnh quay slow motion chất lượng cao. Máy hỗ trợ ghi nội bộ với chuẩn màu 10-bit 4:2:2 All-Intra, giúp tăng độ linh hoạt trong hậu kỳ và đảm bảo chuyển màu mượt mà. Bên cạnh đó, chế độ quay S&Q cho phép tùy chỉnh tốc độ khung hình từ 1 đến 120fps, mở rộng khả năng sáng tạo trong sản xuất video.

Sony FX6V

Công nghệ màu S-Cinetone chuẩn điện ảnh

FX6V được tích hợp công nghệ màu S-Cinetone, kế thừa từ các dòng máy quay điện ảnh cao cấp, mang lại màu da tự nhiên và tông màu mềm mại. Điều này giúp giảm đáng kể nhu cầu chỉnh màu hậu kỳ mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh mang tính điện ảnh. Đối với các dự án cần tiến độ nhanh, đây là lợi thế lớn giúp tối ưu workflow sản xuất.

Sony FX6V

Hỗ trợ xuất RAW 16-bit qua SDI

Đối với các nhà làm phim chuyên nghiệp, Sony FX6V cung cấp khả năng xuất tín hiệu RAW 16-bit thông qua cổng SDI tới thiết bị ghi ngoài. Dữ liệu RAW với độ sâu màu cao cho phép kiểm soát tối đa trong hậu kỳ, từ cân chỉnh màu sắc đến xử lý ánh sáng. Máy hỗ trợ nhiều độ phân giải và tốc độ khung hình khác nhau, phù hợp với đa dạng yêu cầu sản xuất từ quảng cáo đến điện ảnh.

Sony FX6V

Hệ thống lấy nét Fast Hybrid AF và nhận diện thông minh

Sony ILME FX6V sử dụng hệ thống lấy nét Fast Hybrid AF với 627 điểm lấy nét theo pha, bao phủ phần lớn khung hình. Hệ thống này kết hợp giữa lấy nét theo pha và tương phản, giúp tăng tốc độ lấy nét và cải thiện độ chính xác khi theo dõi chủ thể. Ngoài ra, công nghệ nhận diện khuôn mặt và Eye AF theo thời gian thực giúp duy trì tiêu điểm ổn định, đặc biệt hữu ích khi quay phỏng vấn, vlog hoặc các cảnh chuyển động.

Sony FX6V

Bộ lọc ND điện tử biến thiên

Một trong những điểm đặc trưng của Sony FX6V là bộ lọc ND điện tử có thể điều chỉnh liên tục. Người dùng có thể kiểm soát lượng ánh sáng đi vào cảm biến mà không cần thay kính lọc vật lý. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi quay trong môi trường ánh sáng thay đổi liên tục, giúp duy trì khẩu độ và độ sâu trường ảnh ổn định.

Sony FX6V

Hệ thống lưu trữ kép CFexpress Type A

ILME FX6V tích hợp hai khe thẻ nhớ hỗ trợ CFexpress Type A và SD UHS-II, cho tốc độ ghi dữ liệu cao và độ ổn định tốt khi quay video bitrate lớn. Hệ thống khe kép còn hỗ trợ ghi dự phòng hoặc ghi song song, đảm bảo an toàn dữ liệu trong quá trình sản xuất.

Sony FX6V

Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ và tối ưu tản nhiệt

FX6V sở hữu thiết kế nhỏ gọn với trọng lượng dưới 900g, thuận tiện cho quay cầm tay hoặc gắn trên rig. Thân máy được chế tạo từ hợp kim magie, đảm bảo độ bền cao và khả năng chống chịu trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Hệ thống tản nhiệt chủ động giúp máy hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không bị quá nhiệt, phù hợp cho các dự án quay liên tục.

Sony FX6V

Màn hình cảm ứng linh hoạt

Sony FX6V được trang bị màn hình LCD cảm ứng 3.5 inch với độ phân giải cao, có thể lắp đặt linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau. Điều này giúp người dùng dễ dàng quan sát và điều khiển trong nhiều góc quay. Ngoài ra, máy hỗ trợ kết nối Wi-Fi, NFC và Bluetooth, cho phép điều khiển từ xa và truyền dữ liệu nhanh chóng, tối ưu workflow làm việc nhóm.

Sony FX6V

Kết luận

Sony FX6V là một giải pháp quay phim chuyên nghiệp hội tụ đầy đủ các yếu tố quan trọng như chất lượng hình ảnh, hiệu suất vận hành và tính linh hoạt trong sản xuất. Với cảm biến full-frame, khả năng quay 4K tốc độ cao, hệ thống lấy nét thông minh và thiết kế tối ưu cho thực tế sử dụng, Sony ILME FX6V đáp ứng tốt từ các dự án thương mại đến sản xuất điện ảnh.

Hộp sản phẩm bao gồm

  • Sony FX6V
  • Nắp đậy ống kính
  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Bộ ngàm tiêu chuẩn
  • Bộ pin
  • Bộ sạc pin
  • Cáp USB-C
  • Dây nguồn
  • Màn hình LCD
  • Loa che nắng LCD
  • Tay cầm
  • Nắp đầu cắm tay cầm
  • Điều khiển từ xa dạng báng tay cầm

Thông số kỹ thuật

Hình ảnh

Ngàm ống kính Sony E
Giao tiếp ống kính Có: hỗ trợ lấy nét tự động
Cảm biến hình ảnh CMOS Full-Frame
Độ phân giải cảm biến Hiệu dụng: 10.2 Megapixel

Thực tế: 12.9 Megapixel

Chống rung Cung cấp metadata chống rung
Bộ lọc ND tích hợp ND điện tử 2 đến 7 stop
Ngàm gắn filter nội bộ Không
Loại ghi hình Chỉ quay video

Kiểm soát phơi sáng

Loại màn trập Màn trập điện tử rolling shutter
Tốc độ màn trập 1/8000 đến 1 giây
Góc màn trập 5.6° đến 360°
ISO / Độ nhạy gain Native: 800 – 12,800 (mở rộng 320 – 409,600)

Gain: -3 đến 30 dB

Dải tương phản động công bố 15 stop
Cân bằng trắng Dải: 2000 – 15,000K

Preset: ATW, Set A, Set B

Lấy nét

Chế độ lấy nét Tự động, Thủ công
Điểm AF Theo pha: 627 điểm

Quay video

Ghi hình nội bộ XAVC-I

4096 x 2160 tối đa 59.94 fps (240 – 600 Mb/s VBR)

3840 x 2160 tối đa 100/120/59.94 fps (240 – 600 Mb/s VBR)

1920 x 1080p tối đa 200/100/150/240/120/59.94 fps (89 – 223 Mb/s VBR)

XAVC-L

3840 x 2160 tối đa 100/120/59.94 fps (100 – 150 Mb/s)

1920 x 1080p tối đa 200/100/150/240/120/59.94 fps (50 – 150 Mb/s)

Xuất video RAW 16-bit qua HDMI

4264 x 2408 tại 23.98–59.94 fps

4240 x 2385 tại 23.98–59.94 fps

RAW 16-bit qua SDI/BNC

4096 x 2160 tại 23.98–59.94 fps

3840 x 2160 tại 23.98–59.94 fps

Quay slow/fast motion
Gamma HDR-HLG, Rec.709, S-Cinetone, S-Log3, Standard
Micro tích hợp Mono
Ghi âm 4 kênh, 24-bit, 48 kHz (LPCM)

Giao diện

Khe thẻ nhớ Khe kép: CFexpress Type A / SDXC
Bộ nhớ trong Không
Cổng video 1x BNC (12G-SDI) Output

1x HDMI 2.0 Output

Cổng audio 2x XLR 3-pin Mic/Line (tay cầm, hỗ trợ +48V Phantom)

1x 3.5mm stereo

Cổng nguồn 1x DC-In (19.5V)
Cổng kết nối khác 1x USB-C (USB 3.2 / 3.1 Gen 1)

1x Sony Multi/Micro-USB

1x BNC Timecode

1x 2.5mm điều khiển

1x 3.5mm điều khiển

1x cổng proprietary

Kết nối không dây Wi-Fi 5 (802.11ac), NFC
Ứng dụng di động Có (Android & iOS)

App: Content Browser Mobile

GPS Không

Màn hình

Loại màn hình Màn hình ngoài 3.5″ cảm ứng
Độ phân giải 1280 x 720 (2.76 triệu điểm ảnh)

Kính ngắm

Loại Tùy chọn (không kèm theo)

Pin

Pin Sony BP-U Series
Công suất tiêu thụ 18W

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động 0 đến 40°C
Nhiệt độ lưu trữ -20 đến 60°C

Tổng quan

Hot shoe 1x Intelligent Hot Shoe
Ngàm tripod 1x 1/4″-20

1x 3/8″-16

Ren gắn phụ kiện 10x 1/4″-20 (thân máy)

7x 1/4″-20 (tay cầm)

Netflix Approved
Chất liệu Hợp kim magie
Kích thước 15.29 x 11.61 x 11.4 cm
Trọng lượng 890g (thân máy)

2.59 kg (full rig)

Thông tin đóng gói

Trọng lượng hộp 3.63 kg
Kích thước hộp 31.2 x 29 x 26.4 cm
Xem thêm
×

Hình ảnh

Ngàm ống kính Sony E
Giao tiếp ống kính Có: hỗ trợ lấy nét tự động
Cảm biến hình ảnh CMOS Full-Frame
Độ phân giải cảm biến Hiệu dụng: 10.2 Megapixel

Thực tế: 12.9 Megapixel

Chống rung Cung cấp metadata chống rung
Bộ lọc ND tích hợp ND điện tử 2 đến 7 stop
Ngàm gắn filter nội bộ Không
Loại ghi hình Chỉ quay video

Kiểm soát phơi sáng

Loại màn trập Màn trập điện tử rolling shutter
Tốc độ màn trập 1/8000 đến 1 giây
Góc màn trập 5.6° đến 360°
ISO / Độ nhạy gain Native: 800 – 12,800 (mở rộng 320 – 409,600)

Gain: -3 đến 30 dB

Dải tương phản động công bố 15 stop
Cân bằng trắng Dải: 2000 – 15,000K

Preset: ATW, Set A, Set B

Lấy nét

Chế độ lấy nét Tự động, Thủ công
Điểm AF Theo pha: 627 điểm

Quay video

Ghi hình nội bộ XAVC-I

4096 x 2160 tối đa 59.94 fps (240 – 600 Mb/s VBR)

3840 x 2160 tối đa 100/120/59.94 fps (240 – 600 Mb/s VBR)

1920 x 1080p tối đa 200/100/150/240/120/59.94 fps (89 – 223 Mb/s VBR)

XAVC-L

3840 x 2160 tối đa 100/120/59.94 fps (100 – 150 Mb/s)

1920 x 1080p tối đa 200/100/150/240/120/59.94 fps (50 – 150 Mb/s)

Xuất video RAW 16-bit qua HDMI

4264 x 2408 tại 23.98–59.94 fps

4240 x 2385 tại 23.98–59.94 fps

RAW 16-bit qua SDI/BNC

4096 x 2160 tại 23.98–59.94 fps

3840 x 2160 tại 23.98–59.94 fps

Quay slow/fast motion
Gamma HDR-HLG, Rec.709, S-Cinetone, S-Log3, Standard
Micro tích hợp Mono
Ghi âm 4 kênh, 24-bit, 48 kHz (LPCM)

Giao diện

Khe thẻ nhớ Khe kép: CFexpress Type A / SDXC
Bộ nhớ trong Không
Cổng video 1x BNC (12G-SDI) Output

1x HDMI 2.0 Output

Cổng audio 2x XLR 3-pin Mic/Line (tay cầm, hỗ trợ +48V Phantom)

1x 3.5mm stereo

Cổng nguồn 1x DC-In (19.5V)
Cổng kết nối khác 1x USB-C (USB 3.2 / 3.1 Gen 1)

1x Sony Multi/Micro-USB

1x BNC Timecode

1x 2.5mm điều khiển

1x 3.5mm điều khiển

1x cổng proprietary

Kết nối không dây Wi-Fi 5 (802.11ac), NFC
Ứng dụng di động Có (Android & iOS)

App: Content Browser Mobile

GPS Không

Màn hình

Loại màn hình Màn hình ngoài 3.5″ cảm ứng
Độ phân giải 1280 x 720 (2.76 triệu điểm ảnh)

Kính ngắm

Loại Tùy chọn (không kèm theo)

Pin

Pin Sony BP-U Series
Công suất tiêu thụ 18W

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động 0 đến 40°C
Nhiệt độ lưu trữ -20 đến 60°C

Tổng quan

Hot shoe 1x Intelligent Hot Shoe
Ngàm tripod 1x 1/4″-20

1x 3/8″-16

Ren gắn phụ kiện 10x 1/4″-20 (thân máy)

7x 1/4″-20 (tay cầm)

Netflix Approved
Chất liệu Hợp kim magie
Kích thước 15.29 x 11.61 x 11.4 cm
Trọng lượng 890g (thân máy)

2.59 kg (full rig)

Thông tin đóng gói

Trọng lượng hộp 3.63 kg
Kích thước hộp 31.2 x 29 x 26.4 cm

Hộp sản phẩm bao gồm

  • Sony FX6V
  • Nắp đậy ống kính
  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Bộ ngàm tiêu chuẩn
  • Bộ pin
  • Bộ sạc pin
  • Cáp USB-C
  • Dây nguồn
  • Màn hình LCD
  • Loa che nắng LCD
  • Tay cầm
  • Nắp đầu cắm tay cầm
  • Điều khiển từ xa dạng báng tay cầm

136190000

Sony FX6V

Sony FX6V

Trong kho

Map Messenger Zalo
BNCamera Thái Hà 1 087.66.99.222
BNCamera Thái Hà 2 0823.699.222
BNCamera Cầu Giấy 0707.699.222
BNCamera Sài Gòn 082.55.99.222