DJI Osmo Pocket 4P |
|
| Kích thước | 159.5 × 63.3 × 33.5 mm |
| Khối lượng | 230 g |
| Số lượng micro | 3 |
| Màn hình cảm ứng | Kích thước: 2.0 inch Độ phân giải: 556 × 314 Độ sáng: 1000 nit |
| Thẻ nhớ hỗ trợ | microSD (tối đa 1 TB) |
| Thẻ nhớ microSD được khuyến nghị | Lexar Silver Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC |
Gimbal |
|
| Phạm vi điều khiển | Pan: -235° đến 58° Tilt: -125° đến 58° Roll: -45° đến 45° |
| Phạm vi chuyển động cơ học | Pan: -240° đến 90° Tilt: -130° đến 90° Roll: -85° đến 62° |
| Tốc độ điều khiển tối đa | 180.0°/s |
| Độ rung góc | ±0,005° |
Camera |
|
| Cảm biến | Ống kính góc rộng: CMOS 1 inch Ống kính med-tele: CMOS 1/1,28 inch |
| Ống kính | Ống kính góc rộng: Tiêu cự tương đương: 20 mm Khẩu độ: f/2.0 Khoảng lấy nét: 0.09 m đến vô cựcỐng kính med-tele: Tiêu cự tương đương: 60 mm Khẩu độ: f/1.8 Khoảng lấy nét: 0.2 m đến vô cực |
| Dải ISO | Ống kính góc rộng: Ảnh: 100 – 25.600 Video: 100 – 25.600 Video thiếu sáng: 100 – 51.200 Slow Motion: 100 – 25.600Ống kính med-tele: Ảnh: 50 – 12.800 Video: 50 – 12.800 Video thiếu sáng: 50 – 25.600 Slow Motion: 50 – 12.800 |
| Tốc độ màn trập điện tử | Chụp ảnh: 1/16.000 – 4 s Video (Tự động): từ 1/16000 s đến giới hạn tương ứng với tốc độ khung hình Video (Thủ công): 1/16000 – 1/4 s |
| Kích thước ảnh tối đa | 16:9: 7680 × 4320 1:1: 6144 × 6144 |
| Zoom | Zoom kỹ thuật số Ảnh: 7680 × 4320, tối đa 9× Live Photo: 4K, tối đa 9× Video: 1080p tối đa 12×, 3K tối đa 12×, 4K tối đa 12× UVC & DP: 4K, tối đa 12× Livestream: 1080p, tối đa 12× Chế độ Video thiếu sáng, Slow Motion và Timelapse không hỗ trợ zoom kỹ thuật số. Chỉ có thể lựa chọn tiêu cự quang học 1× hoặc 3×. |
| Chế độ chụp ảnh | Chụp đơn: khoảng 37 MP Hẹn giờ: Tắt / 0,5 / 1 / 2 / 3 / 5 / 10 giây Toàn cảnh: 180°, 3×3 |
| Video tiêu chuẩn | 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 24/25/30/48/50/60 fps 1080p (16:9): 1920 × 1080 @ 24/25/30/48/50/60 fps 3K (9:16): 1728 × 3072 @ 24/25/30/48/50/60 fps 1080p (9:16): 1080 × 1920 @ 24/25/30/48/50/60 fps |
| Slow Motion | Ống kính góc rộng: 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 100/120/200/240 fps 1080p: 1920 × 1080 @ 120/240 fpsỐng kính med-tele: 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 100/120/200 fps 1080p: 1920 × 1080 @ 120/240 fps |
| Hyperlapse | 4K/1080p @ 25/30 fps Tốc độ: Auto / 2× / 5× / 10× / 15× / 30× |
| Timelapse | 4K / 3K / 1080p @ 25/30 fps Khoảng thời gian: 0.5 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 60 giây Thời lượng: 5 / 10 / 20 / 30 phút, 1 / 2 / 3 / 5 / 10 / ∞ giờ |
| Motionlapse | 4K / 3K / 1080p @ 25/30 fps Khoảng thời gian: 0.5 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 60 giây Thời lượng: 5 / 10 / 20 / 30 phút, 1 / 2 / 3 / 5 / 10 giờ Hỗ trợ thiết lập 4 vị trí chuyển động |
| Video thiếu sáng | 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 24/25/30 fps 1080p: 1920 × 1080 @ 24/25/30 fps |
| Bitrate video tối đa | 180 Mbps |
| Hệ thống tệp được hỗ trợ | exFAT |
| Định dạng ảnh | JPEG DNG JPEG + DNG |
| Định dạng video | MP4 (HEVC) |
| Bộ nhớ trong | Camera được tích hợp sẵn 103 GB bộ nhớ trong. Có thể mở rộng dung lượng lưu trữ bằng thẻ microSD. |
| Đầu ra âm thanh | 48 kHz, 16-bit AAC |
Pin |
|
| Loại pin | Li-ion |
| Dung lượng | 1545 mAh |
| Năng lượng | 11.95 Wh |
| Điện áp | 7.74 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ sạc | 5°C đến 45°C |
| Thời lượng hoạt động | 210 phút |
| Thời gian sạc | 18 phút đạt 80% 32 phút đạt 100% |
Kết nối |
|
| Tần số hoạt động Wi-Fi | 2.400 – 2.4835 GHz 5.150 – 5.250 GHz 5.725 – 5.850 GHz |
| Giao thức Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Công suất phát Wi-Fi (EIRP) | 2.4 GHz: < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)5.1 GHz: < 23 dBm (SRRC) < 20 dBm (CE)5.8 GHz: < 23 dBm (SRRC) < 14 dBm (CE) |
| Tần số hoạt động Bluetooth | 2.400 – 2.4835 GHz |
| Công suất phát Bluetooth (EIRP) | < 14 dBm |
| Giao thức Bluetooth | BLE 5.4 BR/EDR |
DJI Osmo Pocket 4P
- Hệ thống camera kép mạnh mẽ, mang đến chất lượng hình ảnh vượt trội trong mọi điều kiện.
- Cảm biến CMOS 1 inch nâng cấp với dải tương phản động lên đến 17 stop, tái tạo chi tiết ấn tượng.
- Zoom quang học 3x kết hợp zoom kỹ thuật số 12x, dễ dàng ghi lại chủ thể ở khoảng cách xa.
- Hồ sơ màu D-Log 2 hoàn toàn mới, tối ưu cho hậu kỳ và cân chỉnh màu chuyên nghiệp.
- Hỗ trợ quay video slow-motion 4K/240fps, ghi lại từng khoảnh khắc chuyển động đầy sắc nét.
- Bộ nhớ trong dung lượng 103GB, lưu trữ thoải mái mà không cần thẻ nhớ ngay lập tức.
- Chụp ảnh độ phân giải lên đến 37MP, mang lại hình ảnh chi tiết và sắc nét.
DJI Osmo Pocket 4 Pro mở ra thế hệ mới của dòng camera gimbal cầm tay Pocket với hàng loạt nâng cấp đáng chú ý về hệ thống hình ảnh và khả năng ghi hình. Lần đầu tiên, dòng Pocket được trang bị hệ thống camera kép, kết hợp cảm biến CMOS 1 inch trên camera góc rộng cùng ống kính tele hỗ trợ zoom quang học 3x. Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ quay video 4K/240fps, ghi hình màu 10-bit D-Log 2 và gimbal chống rung cơ học 3 trục, mang đến trải nghiệm sáng tạo nội dung chuyên nghiệp trong một thiết kế nhỏ gọn đặc trưng của dòng Pocket.
Giá cam kết luôn tốt nhất!
Khoảng giá: từ 17.490.000 ₫ đến 19.490.000 ₫
- Giảm ngay 50.000đ khi đánh giá shop trên Google Maps
- Tặng khăn lau lens da cừu với mọi đơn hàng máy ảnh, ống kính
- Tặng miếng dán màn hình với tất cả sản phẩm máy ảnh
- Tặng voucher giảm 30% khi mua thẻ nhớ SDHC
Khoảng giá: từ 17.490.000 ₫ đến 19.490.000 ₫
Ảnh chụp thực tế
Có thể bạn thích…
DJI Osmo Pocket 4P đánh dấu bước tiến mới của dòng gimbal cầm tay khi được trang bị hệ thống camera kép hoàn toàn mới, mang đến khả năng ghi hình linh hoạt trong nhiều điều kiện khác nhau. Camera chính sử dụng cảm biến CMOS 1 inch kết hợp dải tương phản động lên đến 17 stop và profile màu D-Log 2, đáp ứng tốt nhu cầu quay phim chuyên nghiệp cũng như sáng tạo nội dung chất lượng cao.
Không dừng lại ở đó, DJI Osmo Pocket 4 Pro còn được bổ sung thêm ống kính tele tiêu cự tương đương 60mm với khẩu độ lớn f/1.8, hỗ trợ zoom quang học 3x và zoom tối đa 12x, giúp mở rộng khả năng ghi hình ở nhiều khoảng cách khác nhau. Kết hợp cùng gimbal chống rung cơ học 3 trục, công nghệ ActiveTrack 8.0, bộ nhớ trong 103GB và thời lượng pin lên đến 210 phút, Pocket 4P trở thành lựa chọn lý tưởng dành cho vlogger, filmmaker và nhà sáng tạo nội dung cần một thiết bị nhỏ gọn nhưng sở hữu hiệu năng vượt trội.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Hệ thống camera | Camera góc rộng CMOS 1 inchCamera tele 1/1.28 inch |
| Kích thước | 159.5 × 63.3 × 33.5 mm |
| Trọng lượng | 230 g |
| Độ phân giải video tối đa | 4K/240fps |
| Zoom | Zoom quang học 3x, zoom tối đa 12x |
| Bộ nhớ trong | 103 GB |
Khám phá nhiều góc nhìn hơn với hệ thống camera kép hoàn toàn mới
Camera góc rộng CMOS 1 inch cùng dải dynamic range lên đến 17 stop
Một trong những điểm nâng cấp đáng giá nhất trên DJI Pocket 4P chính là cảm biến CMOS 1 inch thế hệ mới được tích hợp trên camera góc rộng. Thiết bị ứng dụng công nghệ LOFIC hiện đại, giúp mở rộng dải tương phản động lên tới 17 stop, từ đó lưu giữ nhiều thông tin hình ảnh hơn trong cả vùng sáng lẫn vùng tối.

Công nghệ LOFIC mang lại khả năng tái tạo ánh sáng vượt trội
Nhờ khả năng xử lý dải sáng rộng, DJI Osmo Pocket 4 Pro có thể ghi lại những khung hình giàu chi tiết ngay cả trong các tình huống ánh sáng phức tạp như ngược sáng, chênh sáng mạnh hoặc môi trường thiếu sáng. Hình ảnh thu được có độ chuyển vùng mượt mà, màu sắc trung thực và giữ được chiều sâu tự nhiên mà không làm mất chi tiết ở các vùng sáng hoặc tối.

DJI Pocket 4P là dòng Pocket đầu tiên sở hữu camera kép
Ống kính tele 60mm khẩu độ lớn f/1.8
Bên cạnh camera chính, Pocket 4 Pro còn được trang bị thêm ống kính tele với tiêu cự tương đương 60mm và khẩu độ f/1.8. Thiết kế này giúp tạo hiệu ứng xóa phông tự nhiên, làm nổi bật chủ thể và tăng chiều sâu cho khung hình, đặc biệt phù hợp khi quay hoặc chụp chân dung.

Ống kính tele cũng hỗ trợ lấy nét ở khoảng cách gần, giúp người dùng linh hoạt hơn khi ghi hình sản phẩm, món ăn hoặc các chi tiết nhỏ cần độ sắc nét cao.
Chuyển đổi tiêu cự linh hoạt chỉ với một thao tác
DJI Osmo Pocket 4P cho phép chuyển nhanh giữa các mức zoom thông qua joystick hoặc phím điều khiển ngay trên màn hình cảm ứng. Người dùng có thể sử dụng zoom quang học 3x để duy trì chất lượng hình ảnh hoặc mở rộng lên mức zoom 12x khi cần ghi hình ở khoảng cách xa mà vẫn đảm bảo chuyển cảnh mượt và ổn định.

DJI Osmo Pocket 4P tái tạo hình ảnh ban đêm đầy ấn tượng
Ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu, Pocket 4P vẫn duy trì khả năng cân bằng giữa nguồn sáng môi trường và ánh sáng trên chủ thể một cách hiệu quả. Thuật toán xử lý hình ảnh kết hợp cảm biến lớn giúp giảm nhiễu đáng kể, đồng thời giữ được độ chi tiết và màu sắc chân thực trong từng khung hình.

Nhờ đó, các cảnh quay đường phố về đêm, concert, lễ hội hoặc không gian nhiều ánh đèn vẫn thể hiện rõ chủ thể mà không làm mất đi bầu không khí tự nhiên của khung cảnh xung quanh.
Hiệu ứng làm đẹp tích hợp ngay trên thiết bị
DJI Pocket 4P hỗ trợ điều chỉnh độ mịn da, sắc độ và độ sáng ngay trên màn hình cảm ứng trước khi ghi hình. Khi kết hợp cùng ứng dụng DJI Mimo, người dùng có thể sử dụng thêm các hiệu ứng Glamour Effects để cá nhân hóa phong cách hình ảnh theo sở thích mà không cần chỉnh sửa nhiều trong hậu kỳ.
6 tông màu điện ảnh giúp video mang đậm dấu ấn cá nhân
Không chỉ tập trung vào chất lượng hình ảnh, DJI Osmo Pocket 4P còn tích hợp sẵn 6 bộ màu điện ảnh để người dùng dễ dàng tạo phong cách riêng ngay từ khi ghi hình. Các preset bao gồm CC Film, NC Film, Pastel, Warm Tone, Movie và Retro, phù hợp với nhiều bối cảnh từ vlog du lịch, quay đời sống thường ngày đến sản xuất nội dung chuyên nghiệp.

Thay vì dành nhiều thời gian chỉnh màu sau khi quay, người dùng chỉ cần lựa chọn preset phù hợp để tạo ra những thước phim có màu sắc đồng nhất, giàu cảm xúc và mang phong cách cinematic ngay từ lần ghi hình đầu tiên.
Kho màu điện ảnh tích hợp sẵn trên DJI Pocket 4 Pro
Sự kết hợp giữa các bộ màu điện ảnh và khả năng xử lý hình ảnh của cảm biến lớn giúp DJI Pocket 4P mang đến chất lượng video ấn tượng, đồng thời rút ngắn đáng kể quy trình hậu kỳ cho các nhà sáng tạo nội dung.

Làm chủ từng khoảnh khắc với chế độ quay chậm 4K/240fps
Ghi lại mọi chuyển động với độ chi tiết vượt trội
Pocket 4P hỗ trợ quay video Slow Motion ở độ phân giải lên tới 4K/240fps, giúp ghi lại những chuyển động tốc độ cao với hình ảnh sắc nét và mượt mà. Dù là cảnh thể thao, nước bắn, chuyển động của vật thể hay các khoảnh khắc giàu cảm xúc, thiết bị đều tái hiện một cách rõ ràng và đầy đủ chi tiết.

Nhờ tốc độ khung hình cao, người dùng có thể tạo ra các đoạn video slow motion chuyên nghiệp mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh sau khi xử lý.
Chế độ Slow Shutter Video tạo hiệu ứng chuyển động nghệ thuật
Ngoài khả năng quay chậm truyền thống, DJI Osmo Pocket 4 Pro còn được bổ sung chế độ Slow Shutter Video. Tính năng này cho phép điều chỉnh tốc độ màn trập thủ công nhằm tạo hiệu ứng mờ chuyển động hoặc các vệt sáng độc đáo khi ghi hình.
Đây là công cụ hữu ích dành cho những ai yêu thích phong cách quay sáng tạo, đặc biệt khi ghi hình xe cộ, dòng người hoặc khung cảnh thành phố về đêm.
D-Log 2 và màu 10-bit mang đến không gian hậu kỳ rộng hơn
Profile màu D-Log 2 hoàn toàn mới
So với thế hệ trước, DJI Pocket 4 Pro được nâng cấp với profile màu D-Log 2, khai thác tối đa lợi thế của cảm biến CMOS cùng dải dynamic range 17 stop. Chế độ màu mới giúp lưu giữ nhiều thông tin ánh sáng hơn ở cả vùng tối và vùng sáng, mang lại nguồn dữ liệu phong phú phục vụ quá trình chỉnh màu chuyên sâu.

Nhờ khả năng bảo toàn chi tiết tốt hơn, video sau khi hậu kỳ vẫn giữ được độ chuyển màu tự nhiên, hạn chế cháy sáng và mất chi tiết ở những vùng có độ tương phản cao.
D-Log 2 giúp nâng cao chất lượng hậu kỳ
Việc tích hợp D-Log 2 biến DJI Osmo Pocket 4P trở thành lựa chọn phù hợp không chỉ với người dùng phổ thông mà còn đáp ứng nhu cầu của các filmmaker, nhà sáng tạo nội dung và ekip sản xuất video chuyên nghiệp.
Ghi hình 10-bit với khả năng tái tạo hơn một tỷ màu
Bên cạnh profile màu mới, DJI Pocket 4P còn hỗ trợ ghi hình với độ sâu màu 10-bit, giúp tái tạo màu sắc phong phú và chuyển sắc mượt mà hơn so với chuẩn 8-bit thông thường.
Khả năng hiển thị hơn một tỷ màu giúp giảm hiện tượng banding, đồng thời tạo nhiều dư địa hơn cho việc cân chỉnh màu sắc mà vẫn giữ được độ trung thực của hình ảnh. Đây là ưu điểm đặc biệt quan trọng đối với những dự án yêu cầu hậu kỳ kỹ lưỡng hoặc xuất bản trên các nền tảng chất lượng cao.
Chất lượng hình ảnh vượt trội phục vụ sáng tạo chuyên nghiệp
Sự kết hợp giữa cảm biến lớn, D-Log 2 và màu 10-bit giúp DJI Osmo Pocket 4 Pro đáp ứng tốt các tiêu chuẩn ghi hình hiện đại, mang lại những khung hình có độ chi tiết cao, màu sắc chính xác và khả năng xử lý hậu kỳ linh hoạt.
Gimbal chống rung cơ học 3 trục trong thân máy chỉ 230g
Thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn duy trì khả năng ổn định hình ảnh vượt trội
Tiếp nối thế mạnh của dòng Pocket, DJI Osmo Pocket 4P tiếp tục sử dụng hệ thống chống rung cơ học 3 trục giúp giảm rung lắc hiệu quả trong quá trình di chuyển hoặc quay cầm tay. Dù sở hữu trọng lượng chỉ khoảng 230g, toàn bộ cụm gimbal vẫn hoạt động ổn định, mang lại những cảnh quay mượt mà ngay cả khi người dùng vừa đi vừa ghi hình.

Thiết bị hỗ trợ nhiều chế độ chống rung khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu quay vlog, du lịch, thể thao hay ghi hình đời sống thường ngày.
Nút Custom vật lý giúp thao tác nhanh hơn
Ngoài màn hình cảm ứng trực quan, Pocket 4P vẫn duy trì nút Custom quen thuộc trên thân máy. Người dùng có thể nhanh chóng chuyển đổi chế độ hoạt động, khóa hướng gimbal hoặc thay đổi bố cục khung hình chỉ với một thao tác đơn giản, giúp quá trình ghi hình diễn ra liên tục và thuận tiện hơn trong mọi tình huống.
ActiveTrack 8.0 trên DJI Osmo Pocket 4P nâng cấp khả năng theo dõi chủ thể
Theo dõi thông minh, khung hình luôn ổn định
Một trong những điểm nâng cấp đáng chú ý trên DJI Osmo Pocket 4P là công nghệ ActiveTrack 8.0 thế hệ mới. Thuật toán AI được cải tiến giúp camera nhận diện và bám theo chủ thể với độ chính xác cao hơn, giữ đối tượng luôn ở vị trí trung tâm ngay cả khi người dùng liên tục thay đổi góc quay hoặc di chuyển.

Khả năng theo dõi mượt mà giúp DJI Pocket 4 Pro phù hợp với nhiều tình huống như quay vlog, ghi hình thể thao, sự kiện hay sáng tạo nội dung cá nhân.
ActiveTrack 8.0 mang lại trải nghiệm theo dõi linh hoạt hơn
Theo dõi ở mọi tiêu cự: Công nghệ ActiveTrack trên Pocket 4P có thể nhận diện con người, phương tiện, thú cưng hoặc nhiều dạng vật thể khác nhau ở mọi mức zoom. Ngay cả khi sử dụng zoom tối đa 12x, hệ thống vẫn duy trì khả năng khóa chủ thể ổn định.
Multi-Person Tracking: Thiết bị có thể theo dõi đồng thời nhiều người xuất hiện trong cùng một khung hình. Khi có người mới bước vào cảnh quay, hệ thống sẽ tự động nhận diện và tối ưu bố cục để giữ các nhân vật ở vị trí hợp lý.
Spotlight Follow: DJI Osmo Pocket 4 Pro sẽ ưu tiên khóa đối tượng gần trung tâm khung hình nhất, giúp người dùng chủ động hơn khi ghi hình trong môi trường đông người hoặc liên tục thay đổi chủ thể.

Khóa chủ thể nhanh chóng trong nhiều điều kiện ghi hình
Nhờ thuật toán AI mới, DJI Pocket 4P luôn duy trì khả năng theo dõi mượt mà ngay cả khi chủ thể di chuyển nhanh hoặc thay đổi hướng liên tục.
Điều khiển DJI Pocket 4P bằng Gesture Control
Trải nghiệm quay vlog rảnh tay tiện lợi
Ngoài màn hình cảm ứng quen thuộc, Pocket 4 Pro còn hỗ trợ điều khiển bằng cử chỉ (Gesture Control), giúp việc quay video hoặc chụp ảnh cá nhân trở nên thuận tiện hơn mà không cần chạm trực tiếp vào thiết bị.

Chỉ cần mở màn hình xoay, DJI Osmo Pocket 4P sẽ tự động khởi động và sẵn sàng ghi hình trong thời gian ngắn.
Một số thao tác Gesture Control nổi bật
- Giơ lòng bàn tay để kích hoạt chế độ ActiveTrack.
- Thực hiện ký hiệu chữ “V” để bắt đầu quay video nhanh.
- Điều khiển thiết bị bằng nhiều cử chỉ trực quan, hỗ trợ tối đa khi quay vlog hoặc sáng tạo nội dung một mình.
Lưu giữ khoảnh khắc sinh động với chế độ 4K Live Photo
Kết hợp giữa ảnh và video trong cùng một lần chụp
DJI Osmo Pocket 4P được bổ sung tính năng 4K Live Photo, cho phép lưu lại đoạn video dài khoảng 1,5 giây trước và sau khi nhấn nút chụp.
Không chỉ tạo ra bức ảnh tĩnh sắc nét, người dùng còn có thể xem lại toàn bộ chuyển động của khoảnh khắc dưới dạng video ngắn với chất lượng 4K, mang đến trải nghiệm sống động và giàu cảm xúc hơn.
DJI Pocket 4P chụp ảnh độ phân giải lên đến 37MP
Hình ảnh sắc nét, linh hoạt cho hậu kỳ
Bên cạnh khả năng quay video, DJI Osmo Pocket 4 Pro còn hỗ trợ chụp ảnh với độ phân giải tối đa 37MP.
Độ phân giải cao giúp hình ảnh giữ được nhiều chi tiết hơn, đồng thời tạo thêm không gian để crop hoặc thay đổi bố cục trong quá trình chỉnh sửa mà vẫn đảm bảo chất lượng hiển thị.
Bộ nhớ trong 103GB cùng tốc độ truyền dữ liệu lên tới 800MB/s
Không cần thẻ nhớ vẫn sẵn sàng ghi hình
Khác với nhiều camera hành động khác, DJI Pocket 4 Pro được tích hợp sẵn 103GB bộ nhớ trong, cho phép người dùng ghi hình ngay sau khi khởi động mà không cần lắp thêm thẻ nhớ ngoài.

Dung lượng lưu trữ lớn đáp ứng tốt nhu cầu quay vlog, du lịch hoặc ghi hình trong thời gian dài mà không phải thường xuyên sao lưu dữ liệu.
Truyền dữ liệu tốc độ cao với USB 3.1
Pocket 4P sử dụng chuẩn kết nối USB 3.1, hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu có dây lên đến 800MB/s. Nhờ đó, việc sao chép video dung lượng lớn sang máy tính diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và tối ưu quy trình hậu kỳ.
DJI Osmo Pocket 4P hỗ trợ sạc nhanh, thời lượng pin lên tới 210 phút
Ghi hình bền bỉ cho cả ngày sáng tạo
DJI trang bị cho DJI Osmo Pocket 4P công nghệ sạc nhanh giúp nạp từ 0% lên 80% chỉ trong khoảng 18 phút.
Sau khi sạc đầy, thiết bị có thể hoạt động liên tục tới 210 phút, đáp ứng tốt các buổi quay kéo dài, livestream, ghi hình sự kiện hoặc du lịch mà không cần lo lắng về thời lượng pin.
Mở rộng khả năng sáng tạo với nhiều tính năng chuyên nghiệp
Webcam chất lượng cao
Không chỉ là một chiếc camera gimbal, DJI Osmo Pocket 4P còn có thể hoạt động như một webcam chất lượng cao dành cho livestream, họp trực tuyến hoặc gọi video.
Hình ảnh sắc nét kết hợp cùng hệ thống chống rung cơ học giúp các buổi phát trực tiếp trở nên chuyên nghiệp hơn, trong khi khả năng thu âm rõ ràng góp phần nâng cao chất lượng giao tiếp và làm việc từ xa.

Timecode hỗ trợ hậu kỳ đa camera
DJI Pocket 4 Pro được tích hợp sẵn Timecode, cho phép đồng bộ thời gian giữa nhiều thiết bị quay với sai số thấp hơn một khung hình trong suốt khoảng 8 giờ hoạt động.
Nhờ đó, việc ghép nhiều góc máy trong quá trình hậu kỳ trở nên nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm đáng kể thời gian xử lý.
Hệ sinh thái phụ kiện đồng bộ dành cho DJI Osmo Pocket 4P
Để đáp ứng nhiều nhu cầu sáng tạo khác nhau, Pocket 4P tương thích với hệ sinh thái phụ kiện phong phú do DJI phát triển, bao gồm:
- Osmo Pocket 4 Fill Light
- Osmo FrameTap
- Osmo Pocket 4P Black Mist Filter
- Osmo Pocket 4P ND Filter Set
- Wireless Microphone
- Battery Handle
Mở rộng khả năng quay phim trong nhiều tình huống
Việc kết hợp cùng các phụ kiện chính hãng giúp DJI Pocket 4P phát huy tối đa hiệu suất trong cả ghi hình, ghi âm lẫn sản xuất nội dung chuyên nghiệp. Từ quay vlog, review sản phẩm, livestream cho tới các dự án video thương mại, người dùng đều có thể linh hoạt nâng cấp thiết bị theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Mua DJI Osmo Pocket 4P chính hãng, giá tốt tại BNCamera
Lựa chọn DJI Osmo Pocket 4P chính hãng tại BNCamera giúp khách hàng yên tâm về nguồn gốc sản phẩm, chính sách bảo hành minh bạch cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
Đội ngũ tư vấn của BNCamera luôn sẵn sàng đồng hành để giúp khách hàng lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu quay vlog, sáng tạo nội dung, sản xuất video hoặc ghi hình chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, hệ thống còn mang đến nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn, chính sách giao hàng nhanh trên toàn quốc cùng quy trình đóng gói cẩn thận nhằm đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng trong tình trạng tốt nhất.
Nếu đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín để sở hữu DJI Osmo Pocket 4P, DJI Osmo Pocket 4 Pro hay DJI Pocket 4 Pro chính hãng, BNCamera là lựa chọn đáng tin cậy với đầy đủ sản phẩm, phụ kiện và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên mọi hành trình sáng tạo nội dung.
| Phiên bản | Standard Combo, Creator Combo |
|---|---|
| Màu | Black, Pearl White |
Thông số kỹ thuật
DJI Osmo Pocket 4P |
|
| Kích thước | 159.5 × 63.3 × 33.5 mm |
| Khối lượng | 230 g |
| Số lượng micro | 3 |
| Màn hình cảm ứng | Kích thước: 2.0 inch Độ phân giải: 556 × 314 Độ sáng: 1000 nit |
| Thẻ nhớ hỗ trợ | microSD (tối đa 1 TB) |
| Thẻ nhớ microSD được khuyến nghị | Lexar Silver Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC |
Gimbal |
|
| Phạm vi điều khiển | Pan: -235° đến 58° Tilt: -125° đến 58° Roll: -45° đến 45° |
| Phạm vi chuyển động cơ học | Pan: -240° đến 90° Tilt: -130° đến 90° Roll: -85° đến 62° |
| Tốc độ điều khiển tối đa | 180.0°/s |
| Độ rung góc | ±0,005° |
Camera |
|
| Cảm biến | Ống kính góc rộng: CMOS 1 inch Ống kính med-tele: CMOS 1/1,28 inch |
| Ống kính | Ống kính góc rộng: Tiêu cự tương đương: 20 mm Khẩu độ: f/2.0 Khoảng lấy nét: 0.09 m đến vô cựcỐng kính med-tele: Tiêu cự tương đương: 60 mm Khẩu độ: f/1.8 Khoảng lấy nét: 0.2 m đến vô cực |
| Dải ISO | Ống kính góc rộng: Ảnh: 100 – 25.600 Video: 100 – 25.600 Video thiếu sáng: 100 – 51.200 Slow Motion: 100 – 25.600Ống kính med-tele: Ảnh: 50 – 12.800 Video: 50 – 12.800 Video thiếu sáng: 50 – 25.600 Slow Motion: 50 – 12.800 |
| Tốc độ màn trập điện tử | Chụp ảnh: 1/16.000 – 4 s Video (Tự động): từ 1/16000 s đến giới hạn tương ứng với tốc độ khung hình Video (Thủ công): 1/16000 – 1/4 s |
| Kích thước ảnh tối đa | 16:9: 7680 × 4320 1:1: 6144 × 6144 |
| Zoom | Zoom kỹ thuật số Ảnh: 7680 × 4320, tối đa 9× Live Photo: 4K, tối đa 9× Video: 1080p tối đa 12×, 3K tối đa 12×, 4K tối đa 12× UVC & DP: 4K, tối đa 12× Livestream: 1080p, tối đa 12× Chế độ Video thiếu sáng, Slow Motion và Timelapse không hỗ trợ zoom kỹ thuật số. Chỉ có thể lựa chọn tiêu cự quang học 1× hoặc 3×. |
| Chế độ chụp ảnh | Chụp đơn: khoảng 37 MP Hẹn giờ: Tắt / 0,5 / 1 / 2 / 3 / 5 / 10 giây Toàn cảnh: 180°, 3×3 |
| Video tiêu chuẩn | 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 24/25/30/48/50/60 fps 1080p (16:9): 1920 × 1080 @ 24/25/30/48/50/60 fps 3K (9:16): 1728 × 3072 @ 24/25/30/48/50/60 fps 1080p (9:16): 1080 × 1920 @ 24/25/30/48/50/60 fps |
| Slow Motion | Ống kính góc rộng: 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 100/120/200/240 fps 1080p: 1920 × 1080 @ 120/240 fpsỐng kính med-tele: 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 100/120/200 fps 1080p: 1920 × 1080 @ 120/240 fps |
| Hyperlapse | 4K/1080p @ 25/30 fps Tốc độ: Auto / 2× / 5× / 10× / 15× / 30× |
| Timelapse | 4K / 3K / 1080p @ 25/30 fps Khoảng thời gian: 0.5 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 60 giây Thời lượng: 5 / 10 / 20 / 30 phút, 1 / 2 / 3 / 5 / 10 / ∞ giờ |
| Motionlapse | 4K / 3K / 1080p @ 25/30 fps Khoảng thời gian: 0.5 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 60 giây Thời lượng: 5 / 10 / 20 / 30 phút, 1 / 2 / 3 / 5 / 10 giờ Hỗ trợ thiết lập 4 vị trí chuyển động |
| Video thiếu sáng | 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 24/25/30 fps 1080p: 1920 × 1080 @ 24/25/30 fps |
| Bitrate video tối đa | 180 Mbps |
| Hệ thống tệp được hỗ trợ | exFAT |
| Định dạng ảnh | JPEG DNG JPEG + DNG |
| Định dạng video | MP4 (HEVC) |
| Bộ nhớ trong | Camera được tích hợp sẵn 103 GB bộ nhớ trong. Có thể mở rộng dung lượng lưu trữ bằng thẻ microSD. |
| Đầu ra âm thanh | 48 kHz, 16-bit AAC |
Pin |
|
| Loại pin | Li-ion |
| Dung lượng | 1545 mAh |
| Năng lượng | 11.95 Wh |
| Điện áp | 7.74 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ sạc | 5°C đến 45°C |
| Thời lượng hoạt động | 210 phút |
| Thời gian sạc | 18 phút đạt 80% 32 phút đạt 100% |
Kết nối |
|
| Tần số hoạt động Wi-Fi | 2.400 – 2.4835 GHz 5.150 – 5.250 GHz 5.725 – 5.850 GHz |
| Giao thức Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Công suất phát Wi-Fi (EIRP) | 2.4 GHz: < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)5.1 GHz: < 23 dBm (SRRC) < 20 dBm (CE)5.8 GHz: < 23 dBm (SRRC) < 14 dBm (CE) |
| Tần số hoạt động Bluetooth | 2.400 – 2.4835 GHz |
| Công suất phát Bluetooth (EIRP) | < 14 dBm |
| Giao thức Bluetooth | BLE 5.4 BR/EDR |
Thông số kỹ thuật
DJI Osmo Pocket 4P |
|
| Kích thước | 159.5 × 63.3 × 33.5 mm |
| Khối lượng | 230 g |
| Số lượng micro | 3 |
| Màn hình cảm ứng | Kích thước: 2.0 inch Độ phân giải: 556 × 314 Độ sáng: 1000 nit |
| Thẻ nhớ hỗ trợ | microSD (tối đa 1 TB) |
| Thẻ nhớ microSD được khuyến nghị | Lexar Silver Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar Silver Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC |
Gimbal |
|
| Phạm vi điều khiển | Pan: -235° đến 58° Tilt: -125° đến 58° Roll: -45° đến 45° |
| Phạm vi chuyển động cơ học | Pan: -240° đến 90° Tilt: -130° đến 90° Roll: -85° đến 62° |
| Tốc độ điều khiển tối đa | 180.0°/s |
| Độ rung góc | ±0,005° |
Camera |
|
| Cảm biến | Ống kính góc rộng: CMOS 1 inch Ống kính med-tele: CMOS 1/1,28 inch |
| Ống kính | Ống kính góc rộng: Tiêu cự tương đương: 20 mm Khẩu độ: f/2.0 Khoảng lấy nét: 0.09 m đến vô cựcỐng kính med-tele: Tiêu cự tương đương: 60 mm Khẩu độ: f/1.8 Khoảng lấy nét: 0.2 m đến vô cực |
| Dải ISO | Ống kính góc rộng: Ảnh: 100 – 25.600 Video: 100 – 25.600 Video thiếu sáng: 100 – 51.200 Slow Motion: 100 – 25.600Ống kính med-tele: Ảnh: 50 – 12.800 Video: 50 – 12.800 Video thiếu sáng: 50 – 25.600 Slow Motion: 50 – 12.800 |
| Tốc độ màn trập điện tử | Chụp ảnh: 1/16.000 – 4 s Video (Tự động): từ 1/16000 s đến giới hạn tương ứng với tốc độ khung hình Video (Thủ công): 1/16000 – 1/4 s |
| Kích thước ảnh tối đa | 16:9: 7680 × 4320 1:1: 6144 × 6144 |
| Zoom | Zoom kỹ thuật số Ảnh: 7680 × 4320, tối đa 9× Live Photo: 4K, tối đa 9× Video: 1080p tối đa 12×, 3K tối đa 12×, 4K tối đa 12× UVC & DP: 4K, tối đa 12× Livestream: 1080p, tối đa 12× Chế độ Video thiếu sáng, Slow Motion và Timelapse không hỗ trợ zoom kỹ thuật số. Chỉ có thể lựa chọn tiêu cự quang học 1× hoặc 3×. |
| Chế độ chụp ảnh | Chụp đơn: khoảng 37 MP Hẹn giờ: Tắt / 0,5 / 1 / 2 / 3 / 5 / 10 giây Toàn cảnh: 180°, 3×3 |
| Video tiêu chuẩn | 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 24/25/30/48/50/60 fps 1080p (16:9): 1920 × 1080 @ 24/25/30/48/50/60 fps 3K (9:16): 1728 × 3072 @ 24/25/30/48/50/60 fps 1080p (9:16): 1080 × 1920 @ 24/25/30/48/50/60 fps |
| Slow Motion | Ống kính góc rộng: 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 100/120/200/240 fps 1080p: 1920 × 1080 @ 120/240 fpsỐng kính med-tele: 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 100/120/200 fps 1080p: 1920 × 1080 @ 120/240 fps |
| Hyperlapse | 4K/1080p @ 25/30 fps Tốc độ: Auto / 2× / 5× / 10× / 15× / 30× |
| Timelapse | 4K / 3K / 1080p @ 25/30 fps Khoảng thời gian: 0.5 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 60 giây Thời lượng: 5 / 10 / 20 / 30 phút, 1 / 2 / 3 / 5 / 10 / ∞ giờ |
| Motionlapse | 4K / 3K / 1080p @ 25/30 fps Khoảng thời gian: 0.5 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 60 giây Thời lượng: 5 / 10 / 20 / 30 phút, 1 / 2 / 3 / 5 / 10 giờ Hỗ trợ thiết lập 4 vị trí chuyển động |
| Video thiếu sáng | 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 24/25/30 fps 1080p: 1920 × 1080 @ 24/25/30 fps |
| Bitrate video tối đa | 180 Mbps |
| Hệ thống tệp được hỗ trợ | exFAT |
| Định dạng ảnh | JPEG DNG JPEG + DNG |
| Định dạng video | MP4 (HEVC) |
| Bộ nhớ trong | Camera được tích hợp sẵn 103 GB bộ nhớ trong. Có thể mở rộng dung lượng lưu trữ bằng thẻ microSD. |
| Đầu ra âm thanh | 48 kHz, 16-bit AAC |
Pin |
|
| Loại pin | Li-ion |
| Dung lượng | 1545 mAh |
| Năng lượng | 11.95 Wh |
| Điện áp | 7.74 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ sạc | 5°C đến 45°C |
| Thời lượng hoạt động | 210 phút |
| Thời gian sạc | 18 phút đạt 80% 32 phút đạt 100% |
Kết nối |
|
| Tần số hoạt động Wi-Fi | 2.400 – 2.4835 GHz 5.150 – 5.250 GHz 5.725 – 5.850 GHz |
| Giao thức Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Công suất phát Wi-Fi (EIRP) | 2.4 GHz: < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)5.1 GHz: < 23 dBm (SRRC) < 20 dBm (CE)5.8 GHz: < 23 dBm (SRRC) < 14 dBm (CE) |
| Tần số hoạt động Bluetooth | 2.400 – 2.4835 GHz |
| Công suất phát Bluetooth (EIRP) | < 14 dBm |
| Giao thức Bluetooth | BLE 5.4 BR/EDR |
Thông số kỹ thuật
Hộp sản phẩm bao gồm
Standard Combo
- x1 DJI Osmo Pocket 4P
- x1 Cáp sạc nhanh PD USB-C sang USB-C (USB 3.1)
- x1 Đèn trợ sáng
- x1 Dây đeo tay
- x1 Tay cầm ren 4 1/4″ dành cho Osmo Pocket
- x1 Túi đựng
Creator Combo
- x1 DJI Osmo Pocket 4P
- x1 Cáp sạc nhanh PD USB-C sang USB-C (USB 3.1)
- x1 Tay cầm ren 4 1/4″ cho Osmo Pocket
- x1 Điều khiển từ xa Osmo FrameTap
- x1 Cáp sạc từ tính Osmo FrameTap
- x1 Dây đeo tay
- x1 Đèn trợ sáng
- x1 Bộ phát DJI Mic Mini 2
- x1 Cáp sạc từ tính cho bộ phát DJI Mic Mini 2
- x1 Bông chắn gió
- x1 Nắp đậy từ tính phía trước cho DJI Mic Mini 2 (Màu trắng mây)
- x1 Nắp đậy từ tính phía trước cho DJI Mic Mini 2 (Màu đen huyền)
- x1 Kẹp từ tính phía sau cho DJI Mic Mini 2
- x1 Nam châm gắn micro DJI Mic 3
- x1 Chân máy mini Osmo
- x1 Túi đựng di động
- x1 Túi đựng Osmo Pocket
Câu hỏi thường gặp về DJI Osmo Pocket 4P
DJI Osmo Pocket 4P có gì mới so với DJI Osmo Pocket 4?
DJI Osmo Pocket 4P được nâng cấp với hệ thống camera kép hoàn toàn mới, bao gồm camera góc rộng cảm biến CMOS 1 inch và camera tele 60mm khẩu độ f/1.8. Ngoài ra, thiết bị còn được bổ sung profile màu D-Log 2, ActiveTrack 8.0, zoom quang học 3x, zoom tối đa 12x, bộ nhớ trong 103GB cùng thời lượng pin lên đến 210 phút.
DJI Osmo Pocket 4 Pro có chụp ảnh được không?
Có. Bên cạnh khả năng quay video, DJI Osmo Pocket 4 Pro còn hỗ trợ chụp ảnh với độ phân giải lên tới 37MP. Độ phân giải cao giúp hình ảnh sắc nét và tạo nhiều không gian để crop hoặc chỉnh sửa hậu kỳ mà vẫn đảm bảo chất lượng.
DJI Osmo Pocket 4P có bộ nhớ trong không?
Có. DJI Osmo Pocket 4P được tích hợp sẵn 103GB bộ nhớ trong, cho phép người dùng ghi hình ngay mà không cần lắp thẻ nhớ. Thiết bị cũng hỗ trợ chuẩn USB 3.1 với tốc độ truyền dữ liệu lên tới 800MB/s để sao chép video nhanh chóng.
Pin của DJI Pocket 4 Pro sử dụng được bao lâu?
DJI Pocket 4 Pro có thời lượng hoạt động tối đa khoảng 210 phút sau khi sạc đầy. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ sạc nhanh, chỉ mất khoảng 18 phút để nạp từ 0% lên 80% pin, giúp hạn chế gián đoạn trong quá trình ghi hình.























Nguyễn Lê Na –
Nào có hàng vậy shop