Thông số kỹ thuật

Ngàm Ống Kính

Loại ngàm Sony E-mount
Hỗ trợ giao tiếp ống kính Có, hỗ trợ lấy nét tự động (Autofocus)

Cảm Biến Hình Ảnh

Độ phân giải cảm biến Thực tế: 34,1 Megapixel Hiệu dụng: 33 Megapixel
Loại cảm biến CMOS Full-frame (35,9 x 23,9 mm), chiếu sáng sau (BSI)
Ổn định hình ảnh Ổn định cảm biến, 5 trục (IBIS)
Bộ lọc ND tích hợp Không có
Giá đỡ bộ lọc bên trong Không có

Kiểm Soát Phơi Sáng

Loại màn trập Màn trập cơ học mặt phẳng tiêu cự Mànწ Màn trập điện tử (Rolling Shutter)
Tốc độ màn trập Video: 1/8000 đến 1 giây Ảnh: 1/8000 đến 30 giây
Độ nhạy ISO Ảnh: ISO kép 800/4000, ISO gốc 100-51.200 (mở rộng 50-204.800) Video: ISO kép 800/4000, ISO gốc 100-51.200 (mở rộng 100-102.400)
Dải động Lên đến 15 stops
Cân bằng trắng Phạm vi: 2500K – 9900K

Quay Video

Chế độ ghi nội bộ H.264 ALL-Intra/Long GOP/MPEG-4 AVC/XAVC S (4:2:2 10-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [100-200 Mb/s] 1920 x 1920 tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [50 Mb/s] H.264 ALL-Intra/Long GOP/XAVC SI (4:2:2 10-bit): DCI 4K (4096 x 2160) tại 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps [240-600 Mb/s] UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [240-600 Mb/s] 1920 x 1920 tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [89-222 Mb/s] H.264 ALL-Intra/Long GOP/XAVC S (4:2:0 8-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [60-150 Mb/s] Full HD (1920 x 1080) tại 23,98/25/29,97/50/59,94/100/120 fps [16-100 Mb/s] H.265 ALL-Intra/Long GOP/XAVC HS (4:2:2 10-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/50/59,94 fps [50-200 Mb/s] H.265 ALL-Intra/Long GOP/XAVC HS (4:2:0 8-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/50/59,94 fps [30-150 Mb/s]
Chế độ ghi ngoài 4:2:2 8/10-bit qua HDMI: DCI 4K (4096 x 2160) tại 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps Full HD (1920 x 1080) tại 29,97/50/59,94 fps Raw 16-bit qua HDMI: 4672 x 2628 tại 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps
Cảm biến Crop Cắt 1,5x ở độ phân giải/tốc độ khung hình tối đa
Hỗ trợ chuyển động nhanh/chậm
Đường cong Gamma HDR-HLG, Rec.709, S-Cinetone, S-Log3, Tiêu chuẩn

Ghi Âm Thanh

Micrô tích hợp Âm thanh nổi (Stereo)
Ghi âm LPCM 2/4 kênh, 24-bit, 48 kHz LPCM 2 kênh, 16-bit, 48 kHz
Truyền phát IP RTMP, RTMPS, SRT Độ phân giải từ 1280 x 720 đến 3840 x 2160 tại 25p, 29,97p, 50p, 59,94p

Lấy Nét

Chế độ lấy nét Tự động (AF), AF Servo liên tục, Lấy nét thủ công (MF), AF cảm ứng & Màn trập
Điểm lấy nét tự động Ảnh: 759 điểm (Phát hiện pha) Video: 627 điểm (Phát hiện pha)
Độ nhạy lấy nét tự động -4 đến +20 EV

Màn Hình và Kính Ngắm

Màn hình LCD cảm ứng 3 inch, nghiêng 180° Độ phân giải: 1.036.800 điểm
Kính ngắm Điện tử OLED Độ phân giải: 3.686.400 điểm

Giao Diện

Khe cắm thẻ nhớ Khe 1: CFexpress Type A / SD (UHS-II) Khe 2: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Đầu vào/ra video 1x Cổng HDMI 1x Cổng USB-C 3.0/3.1/3.2 Gen 1
Đầu vào/ra âm thanh 1x Đầu vào micrô 3,5 mm (TRS Stereo) 1x Đầu ra tai nghe 3,5 mm (TRS Stereo)
Nguồn I/O 1x Đầu vào USB-C (hỗ trợ sạc nhanh PD)
Kết nối không dây Bluetooth 5.0 Wi-Fi 2,4/5 GHz (802.11a/b/g/n/ac)
Ứng dụng di động Có (Android & iOS) Tên ứng dụng: Sony
Định vị toàn cầu Không hỗ trợ GPS, GLONASS

Nguồn Điện

Loại pin NP-FZ100
Tiêu thụ điện năng ≤6,6W

Môi Trường Vận Hành

Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
Nhiệt độ lưu trữ -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F)

Thông Tin Chung

Đế gắn phụ kiện 1x Đế hotshoe thông minh
Ren gắn chân máy 2x Ren 1/4″-20 (phía dưới)
Ren gắn phụ kiện 3x Ren 1/4″-20 trên thân máy
Chất liệu Hợp kim Magie
Kích thước (R x C x S) 129,7 x 103,7 x 77,8 mm (5,1 x 4,1 x 3,1 inch)
Trọng lượng Chỉ thân máy: 594 g (1,3 lb) Có pin và thẻ nhớ: 679 g (1,5 lb)

 

Xem thêm

Sony FX2

Giá cam kết luôn tốt nhất!

Khuyến mãi hấp dẫn
  • Giảm ngay 50.000đ khi đánh giá shop trên Google Maps
  • Tặng khăn lau lens da cừu với mọi đơn hàng máy ảnh, ống kính
  • Tặng miếng dán màn hình với tất cả sản phẩm máy ảnh
  • Tặng voucher giảm 30% khi mua thẻ nhớ SDHC

Sản phẩm này hiện đã hết hàng và không có sẵn.

  • Cảm biến CMOS Exmor R Full-Frame 33MP

  • Quay 4K lên đến 60 khung hình/giây | 1080p lên đến 120 khung hình/giây

  • Chụp ảnh 33MP ở chế độ S-Log3 với ISO 800/4000

  • Lấy nét và bố cục tự động nhờ AI

  • Chống rung chủ động dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI)

  • Ghi hình 10-bit 4:2:2 XAVC S-I, xuất tín hiệu Raw 16-bit

  • Hỗ trợ S-Cinetone/S-Log3/HLG, dải tương phản động hơn 15 stop

  • Kính ngắm điện tử OLED 3,68 triệu điểm ảnh, phóng đại 0.7x, có thể nghiêng 90°

  • Khe cắm thẻ nhớ CFexpress Type A & SD

  • Wi-Fi 2.4/5 GHz hỗ trợ livestream 4K

SKU: Không áp dụng Danh mục: Thẻ: , , Thương hiệu:

Sony FX2 – Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Video Điện Ảnh & Chụp Hình Chuyên Nghiệp

Sony FX2 là chiếc máy ảnh Sony kết hợp hoàn hảo giữa khả năng quay video chất lượng điện ảnh từ dòng Cinema Line và chụp ảnh tĩnh vượt trội, được tích hợp trong một thiết kế nhỏ gọn, lý tưởng cho các nhà làm phim và nhà sáng tạo nội dung thường xuyên di chuyển. Được trang bị cảm biến full-frame 33MP và công nghệ AI tiên tiến, FX2 mang đến trải nghiệm quay video 4K sắc nét, chụp ảnh linh hoạt cùng khả năng lấy nét tự động chính xác và ổn định hình ảnh vượt trội.

Cảm Biến Exmor R BSI CMOS 33MP

Sony FX2 sử dụng cảm biến Exmor R BSI CMOS 33MP kết hợp với bộ xử lý BIONZ XR, mang lại video 4K sống động với màu sắc chân thực, độ nhiễu thấp và khả năng tương thích đa dạng ống kính ở cả chế độ full-frame và Super 35. Ở chế độ full-frame, máy hỗ trợ oversampling 7K với đọc toàn điểm ảnh, đảm bảo hình ảnh sắc nét và chi tiết. Với dải động trên 15 stops, ISO mở rộng đến 204800 và công nghệ ISO kép (800/4000) khi quay S-Log3, FX2 dễ dàng xử lý mọi điều kiện ánh sáng, từ cảnh sáng rực đến môi trường thiếu sáng.

Sony FX2 sử dụng cảm biến Exmor R BSI CMOS 33MP kết hợp với bộ xử lý BIONZ XR
Sony FX2 sử dụng cảm biến Exmor R BSI CMOS 33MP kết hợp với bộ xử lý BIONZ XR

Quay Video DCI 4K Linh Hoạt

Sony FX2 cho phép quay video DCI 4K nội bộ với độ sâu màu 10-bit 4:2:2 hoặc xuất video raw 16-bit qua cổng HDMI, đáp ứng nhu cầu chuyên nghiệp. Máy hỗ trợ các định dạng ghi XAVS S, S-I, HS với codec Long GOP, All-Intra, H.264 và H.265. Người dùng có thể tùy chỉnh màu sắc chính xác với tối đa 16 LUT nhập từ người dùng hoặc chế độ S-Cinematone, tương thích với các dòng máy như VENICE, FX9, FX6, FX3. Tính năng Variable FPS giúp tạo video time-lapse và slow-motion mượt mà, đồng thời hỗ trợ xử lý cảnh quay anamorphic 1.3x và 2.0x ngay trong máy.

Sony FX2 cho phép quay video DCI 4K nội bộ với độ sâu màu 10-bit 4:2:2 hoặc xuất video raw 16-bit qua cổng HDMI
Sony FX2 cho phép quay video DCI 4K nội bộ với độ sâu màu 10-bit 4:2:2 hoặc xuất video raw 16-bit qua cổng HDMI

Chụp Ảnh Tĩnh Đa Năng

Sony FX2 mang đến tính linh hoạt của một chiếc máy ảnh hybrid, nâng tầm khả năng chụp ảnh tĩnh với các tính năng hiện đại:

  • Chuyển đổi nhanh giữa chế độ quay video và chụp ảnh.
  • Chụp ảnh JPG hoặc HEIF 33MP ở S-Log3, hỗ trợ chỉnh màu dễ dàng trong hậu kỳ.
  • Trích xuất ảnh tĩnh từ video trong quá trình quay hoặc phát lại.
  • Áp dụng LUT nhập sẵn cho ảnh tĩnh.
  • Hỗ trợ không gian màu S-Gamut3, S-Gamut3.Cine và cài đặt ISO linh hoạt.
Sony FX2 mang đến tính linh hoạt của một chiếc máy ảnh hybrid, nâng tầm khả năng chụp ảnh tĩnh với các tính năng hiện đại
Sony FX2 mang đến tính linh hoạt của một chiếc máy ảnh hybrid, nâng tầm khả năng chụp ảnh tĩnh với các tính năng hiện đại

Nhận Diện Đối Tượng Bằng AI

Bộ xử lý AI của FX2 cải tiến khả năng lấy nét tự động, bố cục khung hình và ổn định hình ảnh nhờ công nghệ học sâu. Máy phân tích màu sắc, hoa văn và độ sâu, duy trì tiêu điểm sắc nét với nhận diện đối tượng thời gian thực, bao gồm người, động vật và phương tiện. So với FX3 và FX30, khả năng nhận diện mắt người và động vật được cải thiện 30%, lý tưởng cho các tình huống chụp nhanh như động vật hoang dã hay sự kiện thể thao. Tính năng tự động bố cục khung hình đảm bảo giữ đối tượng ở trung tâm khung hình một cách chính xác.

Bộ xử lý AI của FX2 cải tiến khả năng lấy nét tự động, bố cục khung hình và ổn định hình ảnh nhờ công nghệ học sâu
Bộ xử lý AI của FX2 cải tiến khả năng lấy nét tự động, bố cục khung hình và ổn định hình ảnh nhờ công nghệ học sâu

Ổn Định Hình Ảnh Toàn Diện

Sony FX2 kết hợp ổn định hình ảnh quang học 5 trục trong thân máy, công nghệ AI và siêu dữ liệu ống kính E-mount, loại bỏ rung lắc khi quay cầm tay:

  • Ổn định quang học 5 trục đảm bảo hình ảnh mượt mà.
  • Chế độ Dynamic Active Mode cho quay cầm tay ổn định.
  • Ổn định khung hình bằng AI tiên tiến.
  • Siêu dữ liệu rung lắc được nhúng vào footage, hỗ trợ xử lý hậu kỳ.
Sony FX2 kết hợp ổn định hình ảnh quang học 5 trục trong thân máy, công nghệ AI và siêu dữ liệu ống kính E-mount
Sony FX2 kết hợp ổn định hình ảnh quang học 5 trục trong thân máy, công nghệ AI và siêu dữ liệu ống kính E-mount

Giao Diện Thân Thiện, Truy Cập Dễ Dàng

Kế thừa giao diện BIG6 từ dòng CineAlta cao cấp như VENICE, FX2 cho phép điều chỉnh FPS, ISO, góc shutter, khẩu độ, chế độ look và cân bằng trắng một cách trực quan ở chế độ quay phim. Màn hình LCD cảm ứng 3 inch, độ phân giải 1.03 triệu điểm, có thể gập xoay linh hoạt. Kính ngắm điện tử OLED 3.68 triệu điểm, độ phóng đại 0.7x, nghiêng từ 0 đến 90°, với eyecup cao su đảo ngược và điểm mắt 33mm, giúp bố cục khung hình chính xác trong mọi điều kiện ánh sáng.

FX2 cho phép điều chỉnh FPS, ISO, góc shutter, khẩu độ, chế độ look và cân bằng trắng một cách trực quan ở chế độ quay phim
FX2 cho phép điều chỉnh FPS, ISO, góc shutter, khẩu độ, chế độ look và cân bằng trắng một cách trực quan ở chế độ quay phim

Kết Nối Đa Dạng, Tương Thích Cao

Sony FX2 mang đến khả năng kết nối vượt trội:

  • Cổng USB-C hỗ trợ sạc nhanh PD hoặc kết nối LAN qua bộ chuyển đổi Ethernet.
  • Truyền dữ liệu qua Wi-Fi 2.4/5 GHz hoặc USB-C tốc độ 5 GB/s.
  • Khe thẻ CFexpress Type A/SDXC, khe thẻ SD và cổng HDMI.
  • Đế đa năng, cổng micro-USB, jack mic và tai nghe 3.5mm.
  • Tương thích với tay cầm XLR-H1 để mở rộng điều khiển và âm thanh.
Sony FX2 mang đến khả năng kết nối vượt trội
Sony FX2 mang đến khả năng kết nối vượt trội

Thiết Kế Công Thái Học, Bền Bỉ

Thân máy làm từ hợp kim Magie nhẹ, bền, tích hợp quạt làm mát và cấu trúc tản nhiệt cải tiến, đảm bảo quay 4K60 liên tục không gián đoạn. Tay cầm tiện dụng chứa pin NP-FZ100 16.4Wh, với 5 ren 1/4″-20 cho phụ kiện và tấm gắn. Các nút điều khiển chuyên dụng như công tắc nguồn, nút ghi, nút chuyển đổi video/ảnh, cần zoom và nút phát lại, cùng 7 nút tùy chỉnh, mang lại trải nghiệm vận hành mượt mà.

Thân máy làm từ hợp kim Magie nhẹ, bền, tích hợp quạt làm mát và cấu trúc tản nhiệt cải tiến, đảm bảo quay 4K60 liên tục không gián đoạn
Thân máy làm từ hợp kim Magie nhẹ, bền, tích hợp quạt làm mát và cấu trúc tản nhiệt cải tiến, đảm bảo quay 4K60 liên tục không gián đoạn

Tìm hiểu thêm về Sony FX2 tại BNCamera để trải nghiệm công nghệ quay phim và chụp ảnh đỉnh cao!

Phiên bản

XLR Handle Unit, Body Only

Hộp sản phẩm bao gồm

Sony FX2 (Body Only)

  • Sony FX2 Digital Cinema Camera
  • Sony NP-FZ100 Battery (2280mAh)
  • Sony ALC-B1EM Body Cap for E-Mount Cameras
  • Sony Multi Interface Shoe Cap
  • Eyepiece Cup

Sony FX2 (Kèm Sony XLR-H1 XLR Handle Unit)

  • Sony FX2 Digital Cinema Camera
  • Sony NP-FZ100 Battery (2280mAh)
  • Sony ALC-B1EM Body Cap for E-Mount Cameras
  • Sony Multi Interface Shoe Cap
  • Eyepiece Cup
  • Sony XLR-H1 XLR Handle Unit

Thông số kỹ thuật

Ngàm Ống Kính

Loại ngàm Sony E-mount
Hỗ trợ giao tiếp ống kính Có, hỗ trợ lấy nét tự động (Autofocus)

Cảm Biến Hình Ảnh

Độ phân giải cảm biến Thực tế: 34,1 Megapixel Hiệu dụng: 33 Megapixel
Loại cảm biến CMOS Full-frame (35,9 x 23,9 mm), chiếu sáng sau (BSI)
Ổn định hình ảnh Ổn định cảm biến, 5 trục (IBIS)
Bộ lọc ND tích hợp Không có
Giá đỡ bộ lọc bên trong Không có

Kiểm Soát Phơi Sáng

Loại màn trập Màn trập cơ học mặt phẳng tiêu cự Mànწ Màn trập điện tử (Rolling Shutter)
Tốc độ màn trập Video: 1/8000 đến 1 giây Ảnh: 1/8000 đến 30 giây
Độ nhạy ISO Ảnh: ISO kép 800/4000, ISO gốc 100-51.200 (mở rộng 50-204.800) Video: ISO kép 800/4000, ISO gốc 100-51.200 (mở rộng 100-102.400)
Dải động Lên đến 15 stops
Cân bằng trắng Phạm vi: 2500K – 9900K

Quay Video

Chế độ ghi nội bộ H.264 ALL-Intra/Long GOP/MPEG-4 AVC/XAVC S (4:2:2 10-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [100-200 Mb/s] 1920 x 1920 tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [50 Mb/s] H.264 ALL-Intra/Long GOP/XAVC SI (4:2:2 10-bit): DCI 4K (4096 x 2160) tại 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps [240-600 Mb/s] UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [240-600 Mb/s] 1920 x 1920 tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [89-222 Mb/s] H.264 ALL-Intra/Long GOP/XAVC S (4:2:0 8-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [60-150 Mb/s] Full HD (1920 x 1080) tại 23,98/25/29,97/50/59,94/100/120 fps [16-100 Mb/s] H.265 ALL-Intra/Long GOP/XAVC HS (4:2:2 10-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/50/59,94 fps [50-200 Mb/s] H.265 ALL-Intra/Long GOP/XAVC HS (4:2:0 8-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/50/59,94 fps [30-150 Mb/s]
Chế độ ghi ngoài 4:2:2 8/10-bit qua HDMI: DCI 4K (4096 x 2160) tại 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps Full HD (1920 x 1080) tại 29,97/50/59,94 fps Raw 16-bit qua HDMI: 4672 x 2628 tại 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps
Cảm biến Crop Cắt 1,5x ở độ phân giải/tốc độ khung hình tối đa
Hỗ trợ chuyển động nhanh/chậm
Đường cong Gamma HDR-HLG, Rec.709, S-Cinetone, S-Log3, Tiêu chuẩn

Ghi Âm Thanh

Micrô tích hợp Âm thanh nổi (Stereo)
Ghi âm LPCM 2/4 kênh, 24-bit, 48 kHz LPCM 2 kênh, 16-bit, 48 kHz
Truyền phát IP RTMP, RTMPS, SRT Độ phân giải từ 1280 x 720 đến 3840 x 2160 tại 25p, 29,97p, 50p, 59,94p

Lấy Nét

Chế độ lấy nét Tự động (AF), AF Servo liên tục, Lấy nét thủ công (MF), AF cảm ứng & Màn trập
Điểm lấy nét tự động Ảnh: 759 điểm (Phát hiện pha) Video: 627 điểm (Phát hiện pha)
Độ nhạy lấy nét tự động -4 đến +20 EV

Màn Hình và Kính Ngắm

Màn hình LCD cảm ứng 3 inch, nghiêng 180° Độ phân giải: 1.036.800 điểm
Kính ngắm Điện tử OLED Độ phân giải: 3.686.400 điểm

Giao Diện

Khe cắm thẻ nhớ Khe 1: CFexpress Type A / SD (UHS-II) Khe 2: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Đầu vào/ra video 1x Cổng HDMI 1x Cổng USB-C 3.0/3.1/3.2 Gen 1
Đầu vào/ra âm thanh 1x Đầu vào micrô 3,5 mm (TRS Stereo) 1x Đầu ra tai nghe 3,5 mm (TRS Stereo)
Nguồn I/O 1x Đầu vào USB-C (hỗ trợ sạc nhanh PD)
Kết nối không dây Bluetooth 5.0 Wi-Fi 2,4/5 GHz (802.11a/b/g/n/ac)
Ứng dụng di động Có (Android & iOS) Tên ứng dụng: Sony
Định vị toàn cầu Không hỗ trợ GPS, GLONASS

Nguồn Điện

Loại pin NP-FZ100
Tiêu thụ điện năng ≤6,6W

Môi Trường Vận Hành

Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
Nhiệt độ lưu trữ -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F)

Thông Tin Chung

Đế gắn phụ kiện 1x Đế hotshoe thông minh
Ren gắn chân máy 2x Ren 1/4″-20 (phía dưới)
Ren gắn phụ kiện 3x Ren 1/4″-20 trên thân máy
Chất liệu Hợp kim Magie
Kích thước (R x C x S) 129,7 x 103,7 x 77,8 mm (5,1 x 4,1 x 3,1 inch)
Trọng lượng Chỉ thân máy: 594 g (1,3 lb) Có pin và thẻ nhớ: 679 g (1,5 lb)

 

Xem thêm
×

Ngàm Ống Kính

Loại ngàm Sony E-mount
Hỗ trợ giao tiếp ống kính Có, hỗ trợ lấy nét tự động (Autofocus)

Cảm Biến Hình Ảnh

Độ phân giải cảm biến Thực tế: 34,1 Megapixel Hiệu dụng: 33 Megapixel
Loại cảm biến CMOS Full-frame (35,9 x 23,9 mm), chiếu sáng sau (BSI)
Ổn định hình ảnh Ổn định cảm biến, 5 trục (IBIS)
Bộ lọc ND tích hợp Không có
Giá đỡ bộ lọc bên trong Không có

Kiểm Soát Phơi Sáng

Loại màn trập Màn trập cơ học mặt phẳng tiêu cự Mànწ Màn trập điện tử (Rolling Shutter)
Tốc độ màn trập Video: 1/8000 đến 1 giây Ảnh: 1/8000 đến 30 giây
Độ nhạy ISO Ảnh: ISO kép 800/4000, ISO gốc 100-51.200 (mở rộng 50-204.800) Video: ISO kép 800/4000, ISO gốc 100-51.200 (mở rộng 100-102.400)
Dải động Lên đến 15 stops
Cân bằng trắng Phạm vi: 2500K – 9900K

Quay Video

Chế độ ghi nội bộ H.264 ALL-Intra/Long GOP/MPEG-4 AVC/XAVC S (4:2:2 10-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [100-200 Mb/s] 1920 x 1920 tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [50 Mb/s] H.264 ALL-Intra/Long GOP/XAVC SI (4:2:2 10-bit): DCI 4K (4096 x 2160) tại 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps [240-600 Mb/s] UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [240-600 Mb/s] 1920 x 1920 tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [89-222 Mb/s] H.264 ALL-Intra/Long GOP/XAVC S (4:2:0 8-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [60-150 Mb/s] Full HD (1920 x 1080) tại 23,98/25/29,97/50/59,94/100/120 fps [16-100 Mb/s] H.265 ALL-Intra/Long GOP/XAVC HS (4:2:2 10-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/50/59,94 fps [50-200 Mb/s] H.265 ALL-Intra/Long GOP/XAVC HS (4:2:0 8-bit): UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/50/59,94 fps [30-150 Mb/s]
Chế độ ghi ngoài 4:2:2 8/10-bit qua HDMI: DCI 4K (4096 x 2160) tại 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps UHD 4K (3840 x 2160) tại 23,98/25/29,97/50/59,94 fps Full HD (1920 x 1080) tại 29,97/50/59,94 fps Raw 16-bit qua HDMI: 4672 x 2628 tại 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps
Cảm biến Crop Cắt 1,5x ở độ phân giải/tốc độ khung hình tối đa
Hỗ trợ chuyển động nhanh/chậm
Đường cong Gamma HDR-HLG, Rec.709, S-Cinetone, S-Log3, Tiêu chuẩn

Ghi Âm Thanh

Micrô tích hợp Âm thanh nổi (Stereo)
Ghi âm LPCM 2/4 kênh, 24-bit, 48 kHz LPCM 2 kênh, 16-bit, 48 kHz
Truyền phát IP RTMP, RTMPS, SRT Độ phân giải từ 1280 x 720 đến 3840 x 2160 tại 25p, 29,97p, 50p, 59,94p

Lấy Nét

Chế độ lấy nét Tự động (AF), AF Servo liên tục, Lấy nét thủ công (MF), AF cảm ứng & Màn trập
Điểm lấy nét tự động Ảnh: 759 điểm (Phát hiện pha) Video: 627 điểm (Phát hiện pha)
Độ nhạy lấy nét tự động -4 đến +20 EV

Màn Hình và Kính Ngắm

Màn hình LCD cảm ứng 3 inch, nghiêng 180° Độ phân giải: 1.036.800 điểm
Kính ngắm Điện tử OLED Độ phân giải: 3.686.400 điểm

Giao Diện

Khe cắm thẻ nhớ Khe 1: CFexpress Type A / SD (UHS-II) Khe 2: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Đầu vào/ra video 1x Cổng HDMI 1x Cổng USB-C 3.0/3.1/3.2 Gen 1
Đầu vào/ra âm thanh 1x Đầu vào micrô 3,5 mm (TRS Stereo) 1x Đầu ra tai nghe 3,5 mm (TRS Stereo)
Nguồn I/O 1x Đầu vào USB-C (hỗ trợ sạc nhanh PD)
Kết nối không dây Bluetooth 5.0 Wi-Fi 2,4/5 GHz (802.11a/b/g/n/ac)
Ứng dụng di động Có (Android & iOS) Tên ứng dụng: Sony
Định vị toàn cầu Không hỗ trợ GPS, GLONASS

Nguồn Điện

Loại pin NP-FZ100
Tiêu thụ điện năng ≤6,6W

Môi Trường Vận Hành

Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
Nhiệt độ lưu trữ -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F)

Thông Tin Chung

Đế gắn phụ kiện 1x Đế hotshoe thông minh
Ren gắn chân máy 2x Ren 1/4″-20 (phía dưới)
Ren gắn phụ kiện 3x Ren 1/4″-20 trên thân máy
Chất liệu Hợp kim Magie
Kích thước (R x C x S) 129,7 x 103,7 x 77,8 mm (5,1 x 4,1 x 3,1 inch)
Trọng lượng Chỉ thân máy: 594 g (1,3 lb) Có pin và thẻ nhớ: 679 g (1,5 lb)

 

Hộp sản phẩm bao gồm

Sony FX2 (Body Only)

  • Sony FX2 Digital Cinema Camera
  • Sony NP-FZ100 Battery (2280mAh)
  • Sony ALC-B1EM Body Cap for E-Mount Cameras
  • Sony Multi Interface Shoe Cap
  • Eyepiece Cup

Sony FX2 (Kèm Sony XLR-H1 XLR Handle Unit)

  • Sony FX2 Digital Cinema Camera
  • Sony NP-FZ100 Battery (2280mAh)
  • Sony ALC-B1EM Body Cap for E-Mount Cameras
  • Sony Multi Interface Shoe Cap
  • Eyepiece Cup
  • Sony XLR-H1 XLR Handle Unit

0

Sony FX2

Sony FX2

Hết hàng

Map Messenger Zalo
BNCamera Thái Hà 1 087.66.99.222
BNCamera Thái Hà 2 0823.699.222
BNCamera Cầu Giấy 0707.699.222
BNCamera Sài Gòn 082.55.99.222